Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền bồi thường" (1)
tiền bồi thường

Tiếng Anh
Danh từcompensation
trả tiền bồi thường
pay compensation
Từ liên quan "tiền bồi thường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền bồi thường" (1)
trả tiền bồi thường
pay compensation
